| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Minh Phong | 9 A | SDD-00010 | Truyện kể về các nhà bác học sinh | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 16/03/2026 | 3 |
| 2 | Bùi Thị Ánh Ngọc | 9 C | STKC-01160 | Tư liệu sử 9 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 16/03/2026 | 3 |
| 3 | Bùi Thị Bích Ngọc | 9 C | STKC-00967 | Phương trình & bài toán với nghiệm nguyên | VŨ HỮU BÌNH | 16/03/2026 | 3 |
| 4 | Cao Trần Thảo Trang | 9 B | THTT-548.01 | Toán học & tuổi trẻ tháng 02/2023: số 548 | | 18/03/2026 | 1 |
| 5 | Chu Anh Thư | 9 B | THTT-530.03 | Toán học & tuổi trẻ tháng 8/2021: số 530 | | 18/03/2026 | 1 |
| 6 | Chử Yến Nhi | 9 A | SDD-00018 | Cuộc đời nhà toán học NIEL HENRICH ABEL | NGUYỄN VĂN BÀNG | 16/03/2026 | 3 |
| 7 | Đặng Nguyễn Nhật Anh | 8 C | STKC-01203 | Câu hỏi trắc nghiệm & nâng cao sử 8 | Đoàn Thịnh | 17/03/2026 | 2 |
| 8 | Đinh Phúc Bảo | 8 C | STKC-01292 | Tục ngữ các dân tộc VN về GD đạo đức | Nguyễn Nghĩa Dân | 17/03/2026 | 2 |
| 9 | Đỗ Hà Phương | 9 B | STKC-02947 | Để học tốt lí 9 | TRƯƠNG THỌ LƯƠNG | 18/03/2026 | 1 |
| 10 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | GK9M-00049 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 188 |
| 11 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | GK8M-00044 | Giáo dục thể chất 8( kết nối) | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 188 |
| 12 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | GK7M-00059 | Giáo dục thể chất 7 (cách diều) | LƯU QUANG HIỆP | 12/09/2025 | 188 |
| 13 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | GK6M-00128 | Giáo dục thể chất 6 ( sách kết nối tri thức ) | LƯU QUANG HIỆP | 12/09/2025 | 188 |
| 14 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | SNV-01129 | Giáo dục thể chất 8 SGV ( cách diều) | ĐING QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 188 |
| 15 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | SNV-01178 | Giáo dục thể chất 9 SGV | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 188 |
| 16 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | SNV-01084 | Giáo dục thể chất 7 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU QUANG NGHIỆP | 12/09/2025 | 188 |
| 17 | Đỗ Thị Thanh Ngân | | SNV-01027 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG NGHIỆP | 12/09/2025 | 188 |
| 18 | Đồng Bảo Ngân | 9 B | STKC-02949 | Giải bt toán 9 T1 | LÊ NHỨT | 18/03/2026 | 1 |
| 19 | Đồng Thị Nga | | GK6M-00010 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 213 |
| 20 | Đồng Thị Nga | | GK6M-00021 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 213 |
| 21 | Đồng Thị Nga | | GK6M-00085 | Lịch sử và địa lí 6 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 213 |
| 22 | Đồng Thị Nga | | GK7M-00037 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 213 |
| 23 | Đồng Thị Nga | | GK8M-00028 | Lịch sử và địa lí 8 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 213 |
| 24 | Đồng Thị Nga | | STKC-00041 | Lược sử Đông Nam Á | PhanNgọc Liên | 20/01/2026 | 58 |
| 25 | Đồng Thị Nga | | STKC-00034 | Đại cương lịch sử VN T1 | Trương Hữu Quỳnh | 20/01/2026 | 58 |
| 26 | Đồng Thị Nga | | STKC-00196 | Đại cương lịch sử VN T3 (1945- 1995) | Lê Mậu Hãn | 20/01/2026 | 58 |
| 27 | Đồng Thị Nga | | GK9M-00034 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 58 |
| 28 | Đồng Thị Nga | | GK9M-00033 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 58 |
| 29 | Đồng Thị Nga | | GK9M-00031 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 58 |
| 30 | Đồng Thị Nga | | GK9M-00032 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 58 |
| 31 | Dương Thị Xoa | | GK7M-00057 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 197 |
| 32 | Dương Thị Xoa | | GK6M-00115 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 197 |
| 33 | Dương Thị Xoa | | SNV-01043 | Giáo dục công dân 6 SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2025 | 197 |
| 34 | Dương Thị Xoa | | SNV-01058 | Hoạt động trải nghiệm 6 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 197 |
| 35 | Dương Thị Xoa | | SNV-01102 | Ngữ văn 8 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 36 | Dương Thị Xoa | | SNV-01100 | Ngữ văn 8 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 37 | Dương Thị Xoa | | SNV-01053 | Ngữ văn 6 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 38 | Dương Thị Xoa | | GK7M-00046 | Giáo dục công dân 7(kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 197 |
| 39 | Dương Thị Xoa | | GK6M-00067 | Giáo dục công dân 6(sách kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 197 |
| 40 | Dương Thị Xoa | | GK8M-00008 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 41 | Dương Thị Xoa | | GK8M-00004 | Ngữ văn 8 T1 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 42 | Dương Thị Xoa | | GK7M-00007 | Ngữ văn 7 T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 43 | Dương Thị Xoa | | GK7M-00006 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 44 | Dương Thị Xoa | | GK6M-00023 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 45 | Dương Thị Xoa | | GK6M-00009 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 46 | Dương Thị Xoa | | SNV-01047 | Ngữ văn 6 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 47 | Dương Thị Xoa | | SNV-01073 | Ngữ văn 7T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 48 | Hoàng Thị Thu Hương | 9 A | VHTT-00465 | Văn học & tuổi trẻ tháng 12 số: 465 | | 19/03/2026 | 0 |
| 49 | Hoàng Tiến Sơn | 9 A | SDD-00009 | Mari quyri | LƯU DUNG BẢO | 16/03/2026 | 3 |
| 50 | Hứa Đức Thịnh | 9 A | SDD-00007 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | ĐÀO VĂN PHÚC | 16/03/2026 | 3 |
| 51 | Lại Thị Thoa | | GK8M-00046 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 09/10/2025 | 161 |
| 52 | Lê Đức Mạnh | 9 C | STKC-01179 | 400 BT hóa 9 | NGÔ NGỌC AN | 16/03/2026 | 3 |
| 53 | Lê Hoàng Duy Khánh | 9 A | VHTT-00525 | Văn học & tuổi trẻ tháng 5 số: 525 | | 19/03/2026 | 0 |
| 54 | Lê Ngọc Ánh | 9 B | STKC-00926 | Sổ tay địa danh VN | NGUYỄN DƯỢC | 19/03/2026 | 0 |
| 55 | Lê Thị Hà | | GK6M-00114 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 51 |
| 56 | Lê Thị Oanh | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01056 | Khoa học tự nhiên 6 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 192 |
| 57 | Lê Thị Oanh | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01116 | Công nghệ 8 SGV(Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 192 |
| 58 | Linh Ngọc Minh | 9 A | SDD-00005 | ISAC NIU TƠN | | 16/03/2026 | 3 |
| 59 | Lương Phạm Cát Linh | 9 B | THTT-562.02 | Toán học & tuổi trẻ tháng 04/2024: số 562 | | 18/03/2026 | 1 |
| 60 | Nghiêm Mai Liên | 9 B | THTT-552.02 | Toán học & tuổi trẻ tháng 06/2023: số 552 | | 18/03/2026 | 1 |
| 61 | Ngô Phương Anh | 8 C | STKC-01207 | Một số phản ứng của hợp chất hữu cơ | Trần Quốc Sơn | 17/03/2026 | 2 |
| 62 | Ngô Thanh Phong | 9 C | STKC-01169 | Bt cơ bản & nâng cao lí 9 điện học- điện từ học | LÊ VĂN THÔNG | 16/03/2026 | 3 |
| 63 | Ngô Thị Yến Linh | 9 C | STKC-01044 | Ôn tập & kiểm tra lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 16/03/2026 | 3 |
| 64 | Nguyễn Anh Đức | 8 C | STKC-01462 | Hướng dẫn tập luyện thể dục thể hình | V.N. Plekhôp | 17/03/2026 | 2 |
| 65 | Nguyễn Anh Dũng | 9 A | VHTT-00489 | Văn học & tuổi trẻ tháng 12 số: 489 | | 19/03/2026 | 0 |
| 66 | Nguyễn Anh Kiệt | 8 C | STKC-01366 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời trần | Quốc Chấn | 17/03/2026 | 2 |
| 67 | Nguyễn Anh Nhật | 9 A | SDD-00008 | Kể chuyện Bác Hồ T1 | TRẦN NGỌC LINH | 16/03/2026 | 3 |
| 68 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | VHTT-00491 | Văn học & tuổi trẻ tháng 01/2022: số: 491 | | 19/03/2026 | 0 |
| 69 | Nguyễn Đức Tuấn | | SNV-01093 | Hoạt động trải nghiệm 7 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 190 |
| 70 | Nguyễn Đức Tuấn | | SNV-01071 | Ngữ văn 7T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 71 | Nguyễn Đức Tuấn | | SNV-01067 | Ngữ văn 7 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 72 | Nguyễn Đức Tuấn | | SNV-01138 | Ngữ văn 9 T1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 73 | Nguyễn Đức Tuấn | | SNV-01140 | Ngữ văn 9 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 74 | Nguyễn Đức Tuấn | | GK7M-00005 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 75 | Nguyễn Đức Tuấn | | GK9M-00005 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 76 | Nguyễn Đức Tuấn | | GK9M-00003 | Ngữ văn 9 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 77 | Nguyễn Đức Tuấn | | GK7M-00022 | Toán 7T2 SGK (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 197 |
| 78 | Nguyễn Hà Nhi | 9 B | STKC-02948 | Để học tốt toán 9 | LÊ HỒNG ĐỨC | 18/03/2026 | 1 |
| 79 | Nguyễn Hải Nam | 9 A | SDD-00006 | Đóa hồng tặng mẹ | | 16/03/2026 | 3 |
| 80 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 C | STKC-01426 | Tự học vi tính nhanh & hiệu quả | Ngọc Hòa | 17/03/2026 | 2 |
| 81 | Nguyễn Hoàng Minh | 9 B | THTT-531.03 | Toán học & tuổi trẻ tháng 9/2021: số 531 | | 18/03/2026 | 1 |
| 82 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 A | SDD-00011 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 83 | Nguyễn Kiều Trang | 9 B | THTT-536.01 | Toán học & tuổi trẻ tháng 02/2022: số 535 | | 18/03/2026 | 1 |
| 84 | Nguyễn Lê Ngọc Sang | 9 A | SDD-00019 | SACLƠ ĐACUYN | CHUNG KIÊN | 16/03/2026 | 3 |
| 85 | Nguyễn Linh Đan | 9 B | STKC-03109 | BDHSG sử 9 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 19/03/2026 | 0 |
| 86 | Nguyễn Lưu Bảo Nam | 9 A | SDD-00014 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 87 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 9 B | STKC-02817 | Để học tốt anh 9 | VÕ THIẾU LONG | 19/03/2026 | 0 |
| 88 | Nguyễn Ngọc Diệp | 9 B | STKC-03118 | Bổ trợ & nâng cao sử lớp 9 | PHẠM XUÂN TRƯỜNG | 19/03/2026 | 0 |
| 89 | Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | 8 C | STKC-01215 | Hỏi đáp về tập tính đông vật | Vũ Quang Mạnh | 17/03/2026 | 2 |
| 90 | Nguyễn Phạm Bảo Hân | 9 B | STKC-03194 | BT anh 9 không đáp án | MAI LAN HƯƠNG | 19/03/2026 | 0 |
| 91 | Nguyễn Phúc An | 9 B | STKC-03271 | Các loài bò sát lưỡng cư | EUCOM | 19/03/2026 | 0 |
| 92 | Nguyễn Phúc Khánh | 8 C | STKC-01505 | Cơ học quang học thiên văn học | Nguyễn Mạnh Súy | 17/03/2026 | 2 |
| 93 | Nguyễn Phúc Thái Hưng | 9 C | STKC-01154 | Câu hỏi trắc nghiệm & nâng cao anh 9 | NGUYỄN NAM NGUYÊN | 16/03/2026 | 3 |
| 94 | Nguyễn Quang Dũng | 6 B | SDD-00121 | Anben anhxtanh | Trần Khải Trung | 10/03/2026 | 9 |
| 95 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | SDD-00016 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 96 | Nguyễn Quốc Bảo | 9 B | STKC-01161 | Tư liệu sử 9 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 19/03/2026 | 0 |
| 97 | Nguyễn Thái Thịnh | 9 A | SDD-00013 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 98 | Nguyễn Thị Cẩm Chi | 9 B | STKC-00787 | Một số vấn đề phát triển đại 9 | VŨ HỮU BÌNH | 19/03/2026 | 0 |
| 99 | Nguyễn Thị Diệu Hương | 9 A | VHTT-00463 | Văn học & tuổi trẻ tháng 11 số: 463 | | 19/03/2026 | 0 |
| 100 | Nguyễn Thị Hồng Thơm | 9 A | SDD-00015 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 101 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 B | THTT-559.01 | Toán học & tuổi trẻ tháng 01/2024: số 559 | | 18/03/2026 | 1 |
| 102 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-00962 | Tiếng anh 6 T1 SNV | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 79 |
| 103 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01086 | Tiếng anh 7 SGV(Kết nối tri thức) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 79 |
| 104 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | GK8M-00045 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 79 |
| 105 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | GK7M-00070 | Tiếng anh 7 (Global sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 79 |
| 106 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | GK6M-00132 | Tiếng anh 6 T1 sách HS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 79 |
| 107 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | GK9M-00008 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 108 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | GK9M-00002 | Ngữ văn 9 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 190 |
| 109 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK9M-00020 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 110 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK8M-00026 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 111 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK6M-00073 | Khoa học tự nhiên 6(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 112 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK9M-00028 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 197 |
| 113 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK9M-00024 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 197 |
| 114 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK7M-00063 | Công nghệ 7 ( kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 197 |
| 115 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03691 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 6 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 30/10/2025 | 140 |
| 116 | Nguyễn Thị Lan Hương | | BT6M-00015 | Btài tập toán 6 T1 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/10/2025 | 140 |
| 117 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03716 | Bồi dưỡng toán 7 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 133 |
| 118 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03719 | Các dạng toán & phương pháp giải toán 7 T1 | TÔN THÂN | 06/11/2025 | 133 |
| 119 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03734 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 06/11/2025 | 133 |
| 120 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03728 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 133 |
| 121 | Nguyễn Thị Lan Hương | | STKC-03731 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 133 |
| 122 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 B | STKC-00822 | Gải bài tập tiếng việt 9 | TRẦN THỊ HOÀNG CÚC | 19/03/2026 | 0 |
| 123 | Nguyễn Thị Phương | | STKC-03253 | Ca dao- dân ca VN | DƯƠNG PHONG | 19/03/2026 | 0 |
| 124 | Nguyễn Thị Phương | | STKC-01333 | Bình giảng thơ ca- truyện dân gian | Vũ Ngọc khánh | 19/03/2026 | 0 |
| 125 | Nguyễn Thị Phương | | STKC-01578 | Đom đóm đi học thơ | Nguyễn Siêu Việt | 19/03/2026 | 0 |
| 126 | Nguyễn Thị Phương | | SDD-00029 | Đóa hồng tặng mẹ | | 19/03/2026 | 0 |
| 127 | Nguyễn Thị Phương | | SDD-00160 | 500 câu chuyện đạo đức T3 gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/03/2026 | 0 |
| 128 | Nguyễn Thị Phương | | SDD-00240 | Văn hoá ứng sử tuổi học trò | PHẠM KHẮC CHUNG | 19/03/2026 | 0 |
| 129 | Nguyễn Thị Phương | | SDD-00235 | Truyện đạo đức xưa và nay | TRẦN VĂN THẮNG | 19/03/2026 | 0 |
| 130 | Nguyễn Thị Phương | | SDD-00144 | Những câu chuyện về tinh thần trách nhiệm | Lương Hùng | 19/03/2026 | 0 |
| 131 | Nguyễn Thị Phương | | STN-00312 | Tây du ký | NGÔ THỪA ÂN | 19/03/2026 | 0 |
| 132 | Nguyễn Thị Phương | | STN-00429 | Thám tử kỳ tài | | 19/03/2026 | 0 |
| 133 | Nguyễn Thị Phương | | STN-00326 | Viên ngọc ước | Quốc Chỉnh | 19/03/2026 | 0 |
| 134 | Nguyễn Thị Phương | | STN-00378 | Đạo đức làm người trong truyện ngụ ngôn | THU TRANG | 19/03/2026 | 0 |
| 135 | Nguyễn Thị Phương | | STKC-00709 | Những lời khuyên chân thành (2000 câu danh ngôn) | THU TRÀ | 19/03/2026 | 0 |
| 136 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STKC-03757 | HHướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 8 T2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 12/09/2025 | 188 |
| 137 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STKC-03752 | HHướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 8 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 12/09/2025 | 188 |
| 138 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STKC-03741 | Các dạng & phương pháp giải toán 8 T2 | TÔN THÂN | 12/09/2025 | 188 |
| 139 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STKC-03738 | Các dạng & phương pháp giải toán 8 T1 | TÔN THÂN | 12/09/2025 | 188 |
| 140 | Nguyễn Thị Thu Trang | | SNV-01131 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV | LƯU THU THUỶ | 03/02/2026 | 44 |
| 141 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK8M-00042 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 44 |
| 142 | Nguyễn Thuận Yến | 9 C | STKC-00866 | Địa lý tỉnh HD | Ktg | 16/03/2026 | 3 |
| 143 | Nguyễn Tiến Doanh | 8 C | STKC-01481 | Giải toán & trắc nghiệm lí 8 | Bùi Quang Hân | 17/03/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Trần Gia Bảo | 8 C | STKC-01290 | Thi nhân VN 1932- 1941 | Hoài Thanh | 17/03/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Trần Khánh Chi | 9 B | THTT-557.04 | Toán học & tuổi trẻ tháng 11/2023: số 557 | | 18/03/2026 | 1 |
| 146 | Nguyễn Trần Nhật Anh | 9 B | STKC-03282 | Ôn tập & ktra anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 19/03/2026 | 0 |
| 147 | Nguyễn Tùng Dương | 9 C | STKC-00917 | Chân dung các nhà văn thế giới T4 | LƯU ĐỨC TRUNG | 16/03/2026 | 3 |
| 148 | Phạm Bảo Nam | 9 C | STKC-02004 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 16/03/2026 | 3 |
| 149 | Phạm Khánh Thi | 9 A | SDD-00017 | Kể chuyện Bác Hồ T2 | TRẦN NGỌC LINH | 16/03/2026 | 3 |
| 150 | Phạm Thị Phương Hoa | 9 A | VHTT-00523 | Văn học & tuổi trẻ tháng 4 số: 523 | | 19/03/2026 | 0 |
| 151 | Phạm Thị Tân | | STKC-03672 | Bồi dưỡng toán 6 T1 | VŨ HỮU BÌNH | 29/12/2025 | 80 |
| 152 | Phạm Thị Tân | | STKC-03675 | Bồi dưỡng toán 6 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 29/12/2025 | 80 |
| 153 | Phạm Thị Thanh Huyền | 9 C | STKC-01155 | Ngữ pháp thực hành anh 9 | TRỊNH QUANG VINH | 16/03/2026 | 3 |
| 154 | Phạm Văn Minh | | GK7M-00047 | Giáo dục công dân 7( kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 190 |
| 155 | Phạm Văn Minh | | GK9M-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 190 |
| 156 | Phạm Văn Minh | | SNV-01176 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/09/2025 | 190 |
| 157 | Phạm Văn Minh | | SNV-01095 | Giáo dục công dân 7SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 190 |
| 158 | Phan Hải Dương | 9 A | VHTT-00471 | Văn học & tuổi trẻ tháng 3 số: 471 | | 19/03/2026 | 0 |
| 159 | Quang Nguyễn Ngọc Minh | 9 B | THTT-518.03 | Toán học & tuổi trẻ tháng 08/2020: số 518 | | 18/03/2026 | 1 |
| 160 | Tô Thị Thảo | | GK8M-00031 | Lịch sử và địa lí 8 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 176 |
| 161 | Trần Bảo Khanh | 8 C | STKC-01576 | Đom đóm đi học thơ | Nguyễn Siêu Việt | 17/03/2026 | 2 |
| 162 | Trần Đoàn Hà Linh | 9 B | THTT-540.02 | Toán học & tuổi trẻ tháng 06/2022: số 540 | | 18/03/2026 | 1 |
| 163 | Trần Gia Bảo | 8 C | STKC-01330 | Ca dao VN | Châu Nhiên Khanh | 17/03/2026 | 2 |
| 164 | Trần Gia Bảo | 8 C | STKC-01327 | Thơ hàm mặc tử | | 17/03/2026 | 2 |
| 165 | Trần Gia Hiếu | 9 A | VHTT-00458 | Văn học & tuổi trẻ tháng 09 số: 458+459 | | 19/03/2026 | 0 |
| 166 | Trần Hoàng Hải | 8 C | STKC-01381 | Mãi mãi tuổi hai mươi | Nguyễn văn Thạc | 17/03/2026 | 2 |
| 167 | Trần Linh Chi | 9 B | STKC-02970 | PL & pp giải toán phần đại 9 | NGUYỄN VĂN CHI | 19/03/2026 | 0 |
| 168 | Trần Ngọc Hân | 9 A | VHTT-00487 | Văn học & tuổi trẻ tháng 11 số: 487 | | 19/03/2026 | 0 |
| 169 | Trần Phúc Đạt | 9 B | STKC-02938 | Học tốt ngữ văn 9 T2 | TRẦN VĂN SÁU | 19/03/2026 | 0 |
| 170 | Trần Thị Hà Linh | 9 B | THTT-539.02 | Toán học & tuổi trẻ tháng 05/2022: số 539 | | 18/03/2026 | 1 |
| 171 | Trần Thị Hương | | STKC-02999 | BDHSG THCS hóa | TRẦN THẠCH VĂN | 24/10/2025 | 146 |
| 172 | Trần Thị Hương | | STKC-03001 | Bộ đề hóa 9 ôn thi vào 10 | PHẠM SỸ LỰU | 24/10/2025 | 146 |
| 173 | Trần Thị Hương | | STKC-02998 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào 10 chuyên môn hóa | NGUYỄN VĂN THOẠI | 24/10/2025 | 146 |
| 174 | Trần Thị Hương | | SNV-01151 | Khoa học tự nhiên 9 SGV | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 175 | Trần Thị Hương | | SNV-01112 | Khoa học tự nhiên 8 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 176 | Trần Thị Hương | | SNV-01092 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 177 | Trần Thị Hương | | SNV-01092 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 178 | Trần Thị Hương | | SNV-01057 | Khoa học tự nhiên 6 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 179 | Trần Thị Hương | | BT6M-00020 | Bài tập khoa học tự nhiên 6 (kết nối ) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 180 | Trần Thị Hương | | GK9M-00021 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 181 | Trần Thị Hương | | GK8M-00024 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 182 | Trần Thị Hương | | GK7M-00029 | Khoa học tự nhiên 7( kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 183 | Trần Thị Hương | | GK6M-00072 | Khoa học tự nhiên 6(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 184 | Trần Thị Hương | | BT7M-00013 | Bài tập khoa học tự nhiên 7(kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 197 |
| 185 | Trần Thị Huyền | | GK8M-00021 | Giáo dục công dân 8( kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2025 | 185 |
| 186 | Trần Thị Huyền | | SNV-01171 | Giáo dục công dân 9 SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 213 |
| 187 | Trần Thị Huyền | | GK9M-00041 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 213 |
| 188 | Trần Thị Huyền | | GK8M-00023 | Giáo dục công dân 8( kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 213 |
| 189 | Trần Thị Huyền | | SNV-01124 | Giáo dục công dân 8 SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 213 |
| 190 | Trần Thị Huyền | | GK8M-00041 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 18/08/2025 | 213 |
| 191 | Trần Thị Huyền | | GK8M-00006 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 213 |
| 192 | Trần Thị Huyền | | GK6M-00001 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 213 |
| 193 | Trần Thị Huyền | | GK6M-00022 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 213 |
| 194 | Trần Thị Vân Khánh | 8 C | STKC-01586 | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo phần I: thời ấy giang sơn | Nguyễn Khắc Thuần | 17/03/2026 | 2 |
| 195 | Trần Thị Yến Nhi | 9 C | STKC-01150 | Câu hỏi trắc nghiệm & nâng cao cao địa 9 | TĂNG VĂN DOM | 16/03/2026 | 3 |
| 196 | Trần Thiện Nhân | 9 C | STKC-00958 | Phương pháp quy nạp toán học | NGUYỄN HỮU ĐIỂN | 16/03/2026 | 3 |
| 197 | Trần Văn Kim | 9 A | SDD-00012 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | | 16/03/2026 | 3 |
| 198 | Trần Vũ Hà Phan | 9 C | STKC-00970 | Những câu chuyện về điện | B.P.RIABIKIN | 16/03/2026 | 3 |
| 199 | Trần Xuân Ngọc | 9 C | STKC-01177 | Chuyên đề BD hóa 9 | LÊ ĐÌNH NGUYÊN | 16/03/2026 | 3 |
| 200 | Trịnh Khánh Huyền | 9 B | THTT-545.04 | Toán học & tuổi trẻ tháng 11/2022: số 545 | | 18/03/2026 | 1 |
| 201 | Vũ Thị Hiền | | GK8M-00047 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 189 |