| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Tuấn Phong | 7 A7 | TTUT-209.03 | Toán tuổi thơ tháng 9 /2020: số 209+210 | | 21/10/2026 | 0 |
| 2 | Đỗ Bảo Long | 7 A7 | TTUT-221.03 | Toán tuổi thơ tháng 9/2021: số 221+222 | | 21/10/2026 | 0 |
| 3 | Hoàng Tuấn Tú | 7 A7 | TTUT-236.04 | Toán tuổi thơ tháng 11/2022: số 236+237 | | 21/10/2026 | 0 |
| 4 | Lê Ngọc Kim Ngân | 7 A7 | TTUT-245.03 | Toán tuổi thơ tháng 09/2023: số 245+246 | | 21/10/2026 | 0 |
| 5 | Lưu Ngọc Hân | 7 A7 | TTUT-248.04 | Toán tuổi thơ tháng 11/2023: số 248+249 | | 21/10/2026 | 0 |
| 6 | Nguyễn Anh Minh | 7 A7 | TTUT-235.04 | Toán tuổi thơ tháng 10/2022: số 235 | | 21/10/2026 | 0 |
| 7 | Nguyễn Bảo Long | 7 A7 | TTUT-238.04 | Toán tuổi thơ tháng 12/2022: số 238 | | 21/10/2026 | 0 |
| 8 | Nguyễn Hữu Gia Huy | 7 A7 | TTUT-233.03 | Toán tuổi thơ tháng 09/2022: số 233+234 | | 21/10/2026 | 0 |
| 9 | Nguyễn Kim Ngân | 7 A7 | TTUT-243.02 | Toán tuổi thơ tháng 04/2023: số 243 | | 21/10/2026 | 0 |
| 10 | Nguyễn Quang Ngọc | 7 A7 | TTUT-223.04 | Toán tuổi thơ tháng 10/2021: số 223 | | 21/10/2026 | 0 |
| 11 | Nguyễn Quỳnh Nhi | 7 A7 | TTUT-211.04 | Toán tuổi thơ tháng 10 /2020: số 211 | | 21/10/2026 | 0 |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 7 A7 | TTUT-244.02 | Toán tuổi thơ tháng 05/2023: số 244 | | 21/10/2026 | 0 |
| 13 | Nguyễn Thị Ngân Giang | 7 A7 | TTUT-251.01 | Toán tuổi thơ tháng 01/2024: số 251 | | 21/10/2026 | 0 |
| 14 | Nguyễn Thùy Linh | 7 A7 | TTUT-216.01 | Toán tuổi thơ tháng 2 /2021: số 216+217 | | 21/10/2026 | 0 |
| 15 | Nguyễn Thùy Trang | 7 A7 | TTUT-224.04 | Toán tuổi thơ tháng 11/2021: số 224+225 | | 21/10/2026 | 0 |
| 16 | Phạm Nguyễn Diệu Thiện | 7 A7 | TTUT-255.02 | Toán tuổi thơ tháng 04/2024: số 255 | | 21/10/2026 | 0 |
| 17 | Phạm Tuấn Kiệt | 7 A7 | TTUT-220.02 | Toán tuổi thơ tháng 5 /2021: số 220 | | 21/10/2026 | 0 |
| 18 | Phan Quang Huy | 7 A7 | TTUT-228.01 | Toán tuổi thơ tháng 02/2022: số 228+229 | | 21/10/2026 | 0 |
| 19 | Trần Đức Nam | 7 A7 | TTUT-232.02 | Toán tuổi thơ tháng 05/2022: số 232 | | 21/10/2026 | 0 |
| 20 | Vũ Kim Yến | 7 A7 | TTUT-247.04 | Toán tuổi thơ tháng 10/2023: số 247 | | 21/10/2026 | 0 |
| 21 | Vũ Thành Long | 7 A7 | TTUT-230.01 | Toán tuổi thơ tháng 03/2022: số 230 | | 21/10/2026 | 0 |
| 22 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 A7 | TTUT-239.01 | Toán tuổi thơ tháng01/2023: số 239 | | 21/10/2026 | 0 |
| 23 | Vũ Thị Thu Hường | | STKC-01008 | Những thế cờ hay cờ cao trong tàn cuộc | PHẠM PHƯƠNG TRẬN | 21/10/2026 | 0 |