| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 1/2020 | | | | | 28000 |
| 2 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 12/2020 | | | | | 28000 |
| 3 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 01/2021 | | | | | 28000 |
| 4 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 02/2021 | | | | | 28000 |
| 5 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 03/2021 | | | | | 28000 |
| 6 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 04/2021 | | | | | 28000 |
| 7 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 05/2021 | | | | | 28000 |
| 8 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 06/2021 | | | | | 28000 |
| 9 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 02/2020 | | | | | 28000 |
| 10 |
| | Dạy & học ngày nay kì 1 tháng 03/2020 | | | | | 28000 |
|