| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Nga | GK9M-00034 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 130 |
| 2 | Đồng Thị Nga | GK6M-00010 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 285 |
| 3 | Dương Thị Thơm | VHTT-00547 | Văn học & tuổi trẻ tháng 04 số: 547/2024 | | 27/05/2026 | 3 |
| 4 | Dương Thị Thơm | VHTT-00542 | Văn học & tuổi trẻ tháng 02 số: 542+543/2024 | | 27/05/2026 | 3 |
| 5 | Dương Thị Thơm | VHTT-00534 | Văn học & tuổi trẻ tháng 11 số: 534+535 | | 27/05/2026 | 3 |
| 6 | Dương Thị Thơm | VHTT-00469 | Văn học & tuổi trẻ tháng 2 số: 469 | | 27/05/2026 | 3 |
| 7 | Dương Thị Thơm | VHTT-00501 | Văn học & tuổi trẻ tháng 05/2022: số: 501 | | 27/05/2026 | 3 |
| 8 | Dương Thị Thơm | VHTT-00523 | Văn học & tuổi trẻ tháng 4 số: 523 | | 27/05/2026 | 3 |
| 9 | Dương Thị Thơm | VHTT-00515 | Văn học & tuổi trẻ tháng 1 số: 515 | | 27/05/2026 | 3 |
| 10 | Dương Thị Thơm | VHTT-00465 | Văn học & tuổi trẻ tháng 12 số: 465 | | 27/05/2026 | 3 |
| 11 | Dương Thị Thơm | VHTT-00545 | Văn học & tuổi trẻ tháng 03 số: 545/2024 | | 27/05/2026 | 3 |
| 12 | Dương Thị Thơm | VHTT-00531 | Văn học & tuổi trẻ tháng 10 số: 531 | | 27/05/2026 | 3 |
| 13 | Dương Thị Xoa | GK7M-00057 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 269 |
| 14 | Dương Thị Xoa | GK6M-00115 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 269 |
| 15 | Dương Thị Xoa | SNV-01043 | Giáo dục công dân 6 SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2025 | 269 |
| 16 | Dương Thị Xoa | SNV-01058 | Hoạt động trải nghiệm 6 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 269 |
| 17 | Dương Thị Xoa | SNV-01102 | Ngữ văn 8 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 18 | Dương Thị Xoa | SNV-01100 | Ngữ văn 8 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 19 | Dương Thị Xoa | SNV-01053 | Ngữ văn 6 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 20 | Dương Thị Xoa | GK7M-00046 | Giáo dục công dân 7(kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 269 |
| 21 | Dương Thị Xoa | GK6M-00067 | Giáo dục công dân 6(sách kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 269 |
| 22 | Dương Thị Xoa | GK8M-00008 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 23 | Dương Thị Xoa | GK8M-00004 | Ngữ văn 8 T1 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 24 | Dương Thị Xoa | GK7M-00007 | Ngữ văn 7 T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 25 | Dương Thị Xoa | GK7M-00006 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 26 | Dương Thị Xoa | GK6M-00023 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 27 | Dương Thị Xoa | GK6M-00009 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 28 | Dương Thị Xoa | SNV-01047 | Ngữ văn 6 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 29 | Dương Thị Xoa | SNV-01073 | Ngữ văn 7T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 262 |
| 30 | Lại Thị Thoa | GK8M-00046 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 09/10/2025 | 233 |
| 31 | Lê Thị Hà | GK6M-00114 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 123 |
| 32 | Nguyễn Đức Tuấn | GK9M-00005 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 33 | Nguyễn Thị Kim Oanh | SNV-00962 | Tiếng anh 6 T1 SNV | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 151 |
| 34 | Nguyễn Thị Kim Oanh | SNV-01086 | Tiếng anh 7 SGV(Kết nối tri thức) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 151 |
| 35 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK8M-00045 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 151 |
| 36 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK7M-00070 | Tiếng anh 7 (Global sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 151 |
| 37 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK6M-00132 | Tiếng anh 6 T1 sách HS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 151 |
| 38 | Nguyễn Thị Lan Hương | SNV-01090 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 23/03/2026 | 68 |
| 39 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03691 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 6 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 30/10/2025 | 212 |
| 40 | Nguyễn Thị Lan Hương | BT6M-00015 | Btài tập toán 6 T1 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/10/2025 | 212 |
| 41 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03716 | Bồi dưỡng toán 7 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 205 |
| 42 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03719 | Các dạng toán & phương pháp giải toán 7 T1 | TÔN THÂN | 06/11/2025 | 205 |
| 43 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03734 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 06/11/2025 | 205 |
| 44 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03728 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 205 |
| 45 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03731 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 205 |
| 46 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00020 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 47 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK8M-00026 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 48 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK6M-00073 | Khoa học tự nhiên 6(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 269 |
| 49 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00028 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 269 |
| 50 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00024 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 269 |
| 51 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK7M-00063 | Công nghệ 7 ( kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 269 |
| 52 | Nguyễn Thị Ngoại | SNV-01164 | Mĩ thuật 9 SGV | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 68 |
| 53 | Nguyễn Thị Ngoại | GK9M-00036 | Mĩ Thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 68 |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Trang | SNV-01131 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV | LƯU THU THUỶ | 03/02/2026 | 116 |
| 55 | Nguyễn Thị Thu Trang | GK8M-00042 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 116 |
| 56 | Phạm Văn Minh | GK7M-00047 | Giáo dục công dân 7( kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 262 |
| 57 | Phạm Văn Minh | GK9M-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 262 |
| 58 | Phạm Văn Minh | SNV-01176 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/09/2025 | 262 |
| 59 | Phạm Văn Minh | SNV-01095 | Giáo dục công dân 7SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 262 |
| 60 | Trần Thúy Điệp | STKC-03763 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT 2026- 2027: môn ngữ văn | NGUYỄN Thị MAI LY | 21/04/2026 | 39 |
| 61 | Vũ Thị Hiền | GK8M-00047 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 261 |