| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Nga | GK9M-00034 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 07/09/2026 | 2 |
| 2 | Đồng Thị Nga | GK7M-00037 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 07/09/2026 | 2 |
| 3 | Đồng Thị Nga | GK6M-00088 | Lịch sử và địa lí 6 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 07/09/2026 | 2 |
| 4 | Đồng Thị Nga | GK7M-00009 | Ngữ văn 7 T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 5 | Đồng Thị Nga | GK7M-00006 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 1 |
| 6 | Lại Thị Thoa | GK8M-00046 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 09/10/2025 | 335 |
| 7 | Lê Thị Hà | GK6M-00114 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 225 |
| 8 | Nguyễn Đức Tuấn | GK8M-00004 | Ngữ văn 8 T1 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 9 | Nguyễn Đức Tuấn | GK8M-00006 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 10 | Nguyễn Đức Tuấn | GK8M-00040 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 2 |
| 11 | Nguyễn Đức Tuấn | GK6M-00001 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 12 | Nguyễn Đức Tuấn | GK6M-00022 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 13 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01050 | Ngữ văn 6 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 14 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01047 | Ngữ văn 6 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 15 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01131 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV | LƯU THU THUỶ | 07/09/2026 | 2 |
| 16 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01102 | Ngữ văn 8 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 17 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01100 | Ngữ văn 8 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 18 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03728 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 307 |
| 19 | Nguyễn Thị Ngoại | SNV-01164 | Mĩ thuật 9 SGV | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 170 |
| 20 | Nguyễn Thị Ngoại | GK9M-00036 | Mĩ Thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 170 |
| 21 | Phạm Thị Tân | SNV-01058 | Hoạt động trải nghiệm 6 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 07/09/2026 | 2 |
| 22 | Phạm Thị Tân | SNV-01093 | Hoạt động trải nghiệm 7 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 07/09/2026 | 2 |
| 23 | Phạm Thị Tân | SNV-01033 | Toán 6 SGV(Kết nối tri thức) | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 2 |
| 24 | Phạm Thị Tân | SNV-01036 | Công nghệ 6 SGV(Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 07/09/2026 | 2 |
| 25 | Phạm Văn Minh | GK7M-00057 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 2 |
| 26 | Phạm Văn Minh | GK7M-00036 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 07/09/2026 | 2 |
| 27 | Phạm Văn Minh | GK7M-00047 | Giáo dục công dân 7( kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 364 |
| 28 | Phạm Văn Minh | GK9M-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 364 |
| 29 | Phạm Văn Minh | SNV-01176 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/09/2025 | 364 |
| 30 | Phạm Văn Minh | SNV-01095 | Giáo dục công dân 7SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 364 |
| 31 | Trần Thị Hương | SNV-01092 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 32 | Trần Thị Hương | SNV-01112 | Khoa học tự nhiên 8 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 33 | Trần Thị Hương | GK8M-00024 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 34 | Trần Thị Hương | GK7M-00030 | Khoa học tự nhiên 7( kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2026 | 0 |
| 35 | Trần Thị Huyền | GK6M-00067 | Giáo dục công dân 6(sách kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ TOAN | 07/09/2026 | 2 |
| 36 | Trần Thị Huyền | GK6M-00009 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 37 | Trần Thị Huyền | GK8M-00003 | Ngữ văn 8 T1 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 2 |
| 38 | Trần Thúy Điệp | STKC-03763 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT 2026- 2027: môn ngữ văn | NGUYỄN Thị MAI LY | 21/04/2026 | 141 |
| 39 | Vũ Thị Hiền | GK8M-00047 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 363 |