| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Thanh Ngân | GK9M-00049 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 214 |
| 2 | Đỗ Thị Thanh Ngân | GK8M-00044 | Giáo dục thể chất 8( kết nối) | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 214 |
| 3 | Đỗ Thị Thanh Ngân | GK7M-00059 | Giáo dục thể chất 7 (cách diều) | LƯU QUANG HIỆP | 12/09/2025 | 214 |
| 4 | Đỗ Thị Thanh Ngân | GK6M-00128 | Giáo dục thể chất 6 ( sách kết nối tri thức ) | LƯU QUANG HIỆP | 12/09/2025 | 214 |
| 5 | Đỗ Thị Thanh Ngân | SNV-01129 | Giáo dục thể chất 8 SGV ( cách diều) | ĐING QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 214 |
| 6 | Đỗ Thị Thanh Ngân | SNV-01178 | Giáo dục thể chất 9 SGV | ĐINH QUANG NGỌC | 12/09/2025 | 214 |
| 7 | Đỗ Thị Thanh Ngân | SNV-01084 | Giáo dục thể chất 7 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU QUANG NGHIỆP | 12/09/2025 | 214 |
| 8 | Đỗ Thị Thanh Ngân | SNV-01027 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG NGHIỆP | 12/09/2025 | 214 |
| 9 | Đồng Thị Nga | GK6M-00010 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 10 | Đồng Thị Nga | GK6M-00021 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 11 | Đồng Thị Nga | GK6M-00085 | Lịch sử và địa lí 6 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 239 |
| 12 | Đồng Thị Nga | GK7M-00037 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 239 |
| 13 | Đồng Thị Nga | GK8M-00028 | Lịch sử và địa lí 8 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 18/08/2025 | 239 |
| 14 | Đồng Thị Nga | STKC-00041 | Lược sử Đông Nam Á | PhanNgọc Liên | 20/01/2026 | 84 |
| 15 | Đồng Thị Nga | STKC-00034 | Đại cương lịch sử VN T1 | Trương Hữu Quỳnh | 20/01/2026 | 84 |
| 16 | Đồng Thị Nga | STKC-00196 | Đại cương lịch sử VN T3 (1945- 1995) | Lê Mậu Hãn | 20/01/2026 | 84 |
| 17 | Đồng Thị Nga | GK9M-00034 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 18 | Đồng Thị Nga | GK9M-00033 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 19 | Đồng Thị Nga | GK9M-00031 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 20 | Đồng Thị Nga | GK9M-00032 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 84 |
| 21 | Đồng Thị Nga | GK7M-00036 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 08/04/2026 | 6 |
| 22 | Đồng Thị Nga | GK7M-00035 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 08/04/2026 | 6 |
| 23 | Đồng Thị Nga | GK7M-00034 | Lịch sử và địa lí 7 (kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 08/04/2026 | 6 |
| 24 | Dương Thị Xoa | GK7M-00057 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 25 | Dương Thị Xoa | GK6M-00115 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 03/09/2025 | 223 |
| 26 | Dương Thị Xoa | SNV-01043 | Giáo dục công dân 6 SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2025 | 223 |
| 27 | Dương Thị Xoa | SNV-01058 | Hoạt động trải nghiệm 6 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 223 |
| 28 | Dương Thị Xoa | SNV-01102 | Ngữ văn 8 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 29 | Dương Thị Xoa | SNV-01100 | Ngữ văn 8 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 30 | Dương Thị Xoa | SNV-01053 | Ngữ văn 6 T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 31 | Dương Thị Xoa | GK7M-00046 | Giáo dục công dân 7(kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 223 |
| 32 | Dương Thị Xoa | GK6M-00067 | Giáo dục công dân 6(sách kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2025 | 223 |
| 33 | Dương Thị Xoa | GK8M-00008 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 34 | Dương Thị Xoa | GK8M-00004 | Ngữ văn 8 T1 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 35 | Dương Thị Xoa | GK7M-00007 | Ngữ văn 7 T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 36 | Dương Thị Xoa | GK7M-00006 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 37 | Dương Thị Xoa | GK6M-00023 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 38 | Dương Thị Xoa | GK6M-00009 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 39 | Dương Thị Xoa | SNV-01047 | Ngữ văn 6 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 40 | Dương Thị Xoa | SNV-01073 | Ngữ văn 7T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 41 | Lại Thị Thoa | GK8M-00046 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 09/10/2025 | 187 |
| 42 | Lê Thị Hà | GK6M-00114 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 77 |
| 43 | Lê Thị Oanh | STN-00306 | Bông senvàng | Sơn Tùng | 07/04/2026 | 7 |
| 44 | Lê Thị Oanh | STN-00305 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 07/04/2026 | 7 |
| 45 | Lê Thị Oanh | SNV-01056 | Khoa học tự nhiên 6 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 08/09/2025 | 218 |
| 46 | Lê Thị Oanh | SNV-01116 | Công nghệ 8 SGV(Kết nối tri thức) | LÊ HUY HOÀNG | 08/09/2025 | 218 |
| 47 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01093 | Hoạt động trải nghiệm 7 SGV(Kết nối tri thức) | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 216 |
| 48 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01071 | Ngữ văn 7T2 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 49 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01067 | Ngữ văn 7 T1 SGV(Kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 50 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01138 | Ngữ văn 9 T1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 51 | Nguyễn Đức Tuấn | SNV-01140 | Ngữ văn 9 T2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 52 | Nguyễn Đức Tuấn | GK7M-00005 | Ngữ văn 7 T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 53 | Nguyễn Đức Tuấn | GK9M-00005 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 54 | Nguyễn Đức Tuấn | GK9M-00003 | Ngữ văn 9 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 55 | Nguyễn Đức Tuấn | GK7M-00022 | Toán 7T2 SGK (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2025 | 223 |
| 56 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK9M-00008 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 57 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK9M-00002 | Ngữ văn 9 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 10/09/2025 | 216 |
| 58 | Nguyễn Thị Kim Oanh | SNV-00962 | Tiếng anh 6 T1 SNV | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 105 |
| 59 | Nguyễn Thị Kim Oanh | SNV-01086 | Tiếng anh 7 SGV(Kết nối tri thức) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 105 |
| 60 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK8M-00045 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 105 |
| 61 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK7M-00070 | Tiếng anh 7 (Global sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 105 |
| 62 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK6M-00132 | Tiếng anh 6 T1 sách HS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 105 |
| 63 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03691 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 6 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 30/10/2025 | 166 |
| 64 | Nguyễn Thị Lan Hương | BT6M-00015 | Btài tập toán 6 T1 (Kết nối tri thức) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 30/10/2025 | 166 |
| 65 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03716 | Bồi dưỡng toán 7 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 159 |
| 66 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03719 | Các dạng toán & phương pháp giải toán 7 T1 | TÔN THÂN | 06/11/2025 | 159 |
| 67 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03734 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 06/11/2025 | 159 |
| 68 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03728 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 159 |
| 69 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03731 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 159 |
| 70 | Nguyễn Thị Lan Hương | SNV-01090 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 23/03/2026 | 22 |
| 71 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00020 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 72 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK8M-00026 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 73 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK6M-00073 | Khoa học tự nhiên 6(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 74 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00028 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 223 |
| 75 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK9M-00024 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 223 |
| 76 | Nguyễn Thị Lan Hương | GK7M-00063 | Công nghệ 7 ( kết nối) | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2025 | 223 |
| 77 | Nguyễn Thị Ngoại | SNV-01164 | Mĩ thuật 9 SGV | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 22 |
| 78 | Nguyễn Thị Ngoại | GK9M-00036 | Mĩ Thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 22 |
| 79 | Nguyễn Thị Phương | STKC-03253 | Ca dao- dân ca VN | DƯƠNG PHONG | 19/03/2026 | 26 |
| 80 | Nguyễn Thị Phương | STKC-01333 | Bình giảng thơ ca- truyện dân gian | Vũ Ngọc khánh | 19/03/2026 | 26 |
| 81 | Nguyễn Thị Phương | STKC-01578 | Đom đóm đi học thơ | Nguyễn Siêu Việt | 19/03/2026 | 26 |
| 82 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00029 | Đóa hồng tặng mẹ | | 19/03/2026 | 26 |
| 83 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00160 | 500 câu chuyện đạo đức T3 gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/03/2026 | 26 |
| 84 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00240 | Văn hoá ứng sử tuổi học trò | PHẠM KHẮC CHUNG | 19/03/2026 | 26 |
| 85 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00235 | Truyện đạo đức xưa và nay | TRẦN VĂN THẮNG | 19/03/2026 | 26 |
| 86 | Nguyễn Thị Phương | SDD-00144 | Những câu chuyện về tinh thần trách nhiệm | Lương Hùng | 19/03/2026 | 26 |
| 87 | Nguyễn Thị Phương | STN-00312 | Tây du ký | NGÔ THỪA ÂN | 19/03/2026 | 26 |
| 88 | Nguyễn Thị Phương | STN-00429 | Thám tử kỳ tài | | 19/03/2026 | 26 |
| 89 | Nguyễn Thị Phương | STN-00326 | Viên ngọc ước | Quốc Chỉnh | 19/03/2026 | 26 |
| 90 | Nguyễn Thị Phương | STN-00378 | Đạo đức làm người trong truyện ngụ ngôn | THU TRANG | 19/03/2026 | 26 |
| 91 | Nguyễn Thị Phương | STKC-00709 | Những lời khuyên chân thành (2000 câu danh ngôn) | THU TRÀ | 19/03/2026 | 26 |
| 92 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00165 | Hợp chất màu da cam | Lê Huy Bắc | 31/03/2026 | 14 |
| 93 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00274 | 400 câu đố luyện trí thông minh | GIA MẠNH | 31/03/2026 | 14 |
| 94 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00285 | Nhị thập tứ hiếu toàn tập (24 gương hiếu thảo) | | 31/03/2026 | 14 |
| 95 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00322 | Tìm mẹ | Quốc Chỉnh | 31/03/2026 | 14 |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00439 | 600 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 31/03/2026 | 14 |
| 97 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00083 | Đường chân trời | Lê Việt hoa | 31/03/2026 | 14 |
| 98 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00175 | Như chẳng hề quen | Đinh Lê Vũ | 31/03/2026 | 14 |
| 99 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | STN-00271 | Kính vạn hoa T19 cú nhảy kinh hoàng | Nguyễn Nhật Ánh | 31/03/2026 | 14 |
| 100 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00056 | Tình bạn là mãi mãi | Minh Phượng | 31/03/2026 | 14 |
| 101 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00057 | Những bức thư của tuổi thơ | Minh Phượng | 31/03/2026 | 14 |
| 102 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00031 | Đóa hồng tặng mẹ | | 31/03/2026 | 14 |
| 103 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00095 | 500 câu chuyện đạo đức T2 tình cha | Nguyến Hạnh | 31/03/2026 | 14 |
| 104 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00145 | Những câu chuyện về tinh thần trách nhiệm | Lương Hùng | 31/03/2026 | 14 |
| 105 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00226 | Truyện chọn lọc viết về Nhà giáo VN ngẩng đầu lên đi em | | 31/03/2026 | 14 |
| 106 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | SDD-00225 | Truyện chọn lọc viết về Nhà giáo VN mùa của ngày hôm qua | | 31/03/2026 | 14 |
| 107 | Nguyễn Thị Thu Hà | STKC-03757 | HHướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 8 T2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 12/09/2025 | 214 |
| 108 | Nguyễn Thị Thu Hà | STKC-03752 | HHướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 8 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 12/09/2025 | 214 |
| 109 | Nguyễn Thị Thu Hà | STKC-03741 | Các dạng & phương pháp giải toán 8 T2 | TÔN THÂN | 12/09/2025 | 214 |
| 110 | Nguyễn Thị Thu Hà | STKC-03738 | Các dạng & phương pháp giải toán 8 T1 | TÔN THÂN | 12/09/2025 | 214 |
| 111 | Nguyễn Thị Thu Trang | SNV-01131 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 SGV | LƯU THU THUỶ | 03/02/2026 | 70 |
| 112 | Nguyễn Thị Thu Trang | GK8M-00042 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 03/02/2026 | 70 |
| 113 | Phạm Thị Tân | STKC-03672 | Bồi dưỡng toán 6 T1 | VŨ HỮU BÌNH | 29/12/2025 | 106 |
| 114 | Phạm Thị Tân | STKC-03675 | Bồi dưỡng toán 6 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 29/12/2025 | 106 |
| 115 | Phạm Văn Minh | GK7M-00047 | Giáo dục công dân 7( kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 216 |
| 116 | Phạm Văn Minh | GK9M-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 216 |
| 117 | Phạm Văn Minh | SNV-01176 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/09/2025 | 216 |
| 118 | Phạm Văn Minh | SNV-01095 | Giáo dục công dân 7SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 216 |
| 119 | Tô Thị Thảo | GK8M-00031 | Lịch sử và địa lí 8 (Kết nối tri thức) | VŨ MINH GIANG | 24/09/2025 | 202 |
| 120 | Trần Thị Hương | STKC-02999 | BDHSG THCS hóa | TRẦN THẠCH VĂN | 24/10/2025 | 172 |
| 121 | Trần Thị Hương | STKC-03001 | Bộ đề hóa 9 ôn thi vào 10 | PHẠM SỸ LỰU | 24/10/2025 | 172 |
| 122 | Trần Thị Hương | STKC-02998 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào 10 chuyên môn hóa | NGUYỄN VĂN THOẠI | 24/10/2025 | 172 |
| 123 | Trần Thị Hương | SNV-01151 | Khoa học tự nhiên 9 SGV | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 124 | Trần Thị Hương | SNV-01112 | Khoa học tự nhiên 8 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 125 | Trần Thị Hương | SNV-01092 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 126 | Trần Thị Hương | SNV-01092 | Khoa học tự nhiên7 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 127 | Trần Thị Hương | SNV-01057 | Khoa học tự nhiên 6 SGV(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 128 | Trần Thị Hương | BT6M-00020 | Bài tập khoa học tự nhiên 6 (kết nối ) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 129 | Trần Thị Hương | GK9M-00021 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 130 | Trần Thị Hương | GK8M-00024 | khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 131 | Trần Thị Hương | GK7M-00029 | Khoa học tự nhiên 7( kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 132 | Trần Thị Hương | GK6M-00072 | Khoa học tự nhiên 6(Kết nối tri thức) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 133 | Trần Thị Hương | BT7M-00013 | Bài tập khoa học tự nhiên 7(kết nối) | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2025 | 223 |
| 134 | Trần Thị Huyền | GK8M-00021 | Giáo dục công dân 8( kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 15/09/2025 | 211 |
| 135 | Trần Thị Huyền | SNV-01171 | Giáo dục công dân 9 SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 239 |
| 136 | Trần Thị Huyền | GK9M-00041 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 239 |
| 137 | Trần Thị Huyền | GK8M-00023 | Giáo dục công dân 8( kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 239 |
| 138 | Trần Thị Huyền | SNV-01124 | Giáo dục công dân 8 SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 18/08/2025 | 239 |
| 139 | Trần Thị Huyền | GK8M-00041 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (kết nối ) | LƯU THU THỦY | 18/08/2025 | 239 |
| 140 | Trần Thị Huyền | GK8M-00006 | Ngữ văn 8 T2 (kết nối tri thức) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 141 | Trần Thị Huyền | GK6M-00001 | Ngữ văn 6T1 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 142 | Trần Thị Huyền | GK6M-00022 | Ngữ văn 6T2 (sách kết nối tri thức với cuộc sống) | BÙI MẠNH HÙNG | 18/08/2025 | 239 |
| 143 | Vũ Thị Hiền | GK8M-00047 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 215 |