| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Nga | GK9M-00034 | Lịch sử & địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 20/01/2026 | 161 |
| 2 | Lại Thị Thoa | GK8M-00046 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 09/10/2025 | 264 |
| 3 | Lê Thị Hà | GK6M-00114 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (Kết nối tri thức) | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 154 |
| 4 | Nguyễn Đức Tuấn | GK9M-00005 | Ngữ văn 9 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2025 | 300 |
| 5 | Nguyễn Thị Kim Oanh | SNV-01086 | Tiếng anh 7 SGV(Kết nối tri thức) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 182 |
| 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK8M-00045 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 182 |
| 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | GK7M-00070 | Tiếng anh 7 (Global sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 30/12/2025 | 182 |
| 8 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03691 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 6 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 30/10/2025 | 243 |
| 9 | Nguyễn Thị Lan Hương | STKC-03728 | Hướng dẫn học & giải các dạng bài tập toán 7 T1 | TRỊNH VĂN BẰNG | 06/11/2025 | 236 |
| 10 | Nguyễn Thị Ngoại | SNV-01164 | Mĩ thuật 9 SGV | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 99 |
| 11 | Nguyễn Thị Ngoại | GK9M-00036 | Mĩ Thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 23/03/2026 | 99 |
| 12 | Phạm Văn Minh | GK7M-00047 | Giáo dục công dân 7( kết nối tri thức ) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 293 |
| 13 | Phạm Văn Minh | GK9M-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | LƯU THU THUỶ | 10/09/2025 | 293 |
| 14 | Phạm Văn Minh | SNV-01176 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 10/09/2025 | 293 |
| 15 | Phạm Văn Minh | SNV-01095 | Giáo dục công dân 7SGV(Kết nối tri thức) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 293 |
| 16 | Trần Thúy Điệp | STKC-03763 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT 2026- 2027: môn ngữ văn | NGUYỄN Thị MAI LY | 21/04/2026 | 70 |
| 17 | Vũ Thị Hiền | GK8M-00047 | Tiếng anh 8 SHS (GLobal sucess) | HOÀNG VĂN VÂN | 11/09/2025 | 292 |